Finance

Danh sách
IDI:FRA
InterDigital Inc
289,30 €
-0,41%
(-1,20) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDI...
Mở
289,30 €
Cao
289,30 €
Thấp
289,30 €
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
211,20 €
Số nhân viên
460
Mở
289,30 €
Cao
289,30 €
Thấp
289,30 €
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
211,20 €
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
InterDigital, Inc. is an American technology research and development company that provides wireless and video technologies for mobile devices, networks, and services worldwide. Founded in 1972, InterDigital is listed on the Nasdaq and is included in the S&P 600 index. InterDigital had 2020 revenue of $359 million and a portfolio of about 32,000 U.S. and foreign issued patents and patent applications. Wikipedia
Giới thiệu về InterDigital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,68 Tr
158,23 Tr
205,42 Tr
260,17 Tr
Giá vốn hàng bán
19,72 Tr
31,94 Tr
52,12 Tr
34,72 Tr
Chi phí doanh thu
19,72 Tr
31,94 Tr
52,12 Tr
34,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,07 Tr
57,26 Tr
55,84 Tr
56,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,09 Tr
20,84 Tr
15,20 Tr
29,80 Tr
Chi phí hoạt động
69,16 Tr
78,10 Tr
71,04 Tr
86,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,87 Tr
110,04 Tr
123,16 Tr
120,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,81 Tr
48,19 Tr
82,26 Tr
139,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
2,70 Tr
-3,93 Tr
1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,98 Tr
50,20 Tr
79,79 Tr
143,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,98 Tr
51,60 Tr
79,79 Tr
143,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,47 Tr
7,23 Tr
4,46 Tr
27,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,15%
14,40%
5,60%
18,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,50 Tr
42,97 Tr
75,33 Tr
116,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,99%
27,16%
36,67%
44,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,55
2,12
2,57
4,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,48 Tr
12,45 Tr
10,53 Tr
10,10 Tr
Chi phí lãi suất
-10,02 Tr
-10,54 Tr
-9,07 Tr
-8,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-535,00 N
1,91 Tr
1,46 Tr
1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,61 Tr
68,24 Tr
101,47 Tr
158,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google