Finance

Danh sách
IDG:BKK
Indigy PCL
1,39 ฿
+1,46%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 15:07:01 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDG...
Mở
1,35 ฿
Cao
1,41 ฿
Thấp
1,35 ฿
Vốn hoá thị trường
139,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,47 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
153,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 ฿
EPS
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Mở
1,35 ฿
Cao
1,41 ฿
Thấp
1,35 ฿
Vốn hoá thị trường
139,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,47 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
153,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 ฿
EPS
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indigy PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webindigy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,96 Tr
25,98 Tr
29,10 Tr
26,48 Tr
Giá vốn hàng bán
15,63 Tr
15,78 Tr
17,10 Tr
17,79 Tr
Chi phí doanh thu
15,63 Tr
15,78 Tr
17,10 Tr
17,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,75 Tr
11,47 Tr
11,11 Tr
11,13 Tr
Chi phí hoạt động
9,87 Tr
13,29 Tr
11,05 Tr
11,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,50 Tr
29,07 Tr
28,15 Tr
28,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,46 Tr
-3,09 Tr
952,69 N
-2,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,78 N
112,75 N
460,52 N
261,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,46 Tr
-3,00 Tr
1,33 Tr
-2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,46 Tr
-3,00 Tr
1,33 Tr
-2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
-1,25 Tr
252,59 N
-454,29 N
Thuế suất hiệu dụng
24,03%
41,55%
19,06%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,39 Tr
-1,75 Tr
1,07 Tr
-1,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
-6,74%
3,69%
-6,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,92 N
-23,69 N
-87,85 N
-142,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-16,92 N
-23,69 N
-87,85 N
-142,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,58 Tr
-2,96 Tr
1,13 Tr
-2,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google