Trang chủIDEX • CVE
add
IDEX Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 1,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
94,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,46 Tr | 573,22% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -933,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 Tr | 3.666,20% |
Tổng tài sản | 4,63 Tr | 329,37% |
Tổng nợ | 589,20 N | -20,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -933,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,72 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,62 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web