Finance

Danh sách
Tại sao IDEA giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
IDEA:IDX
IDeA Indonesia Akademi Tbk PT
198,00 IDR
-10,00%
(-22,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDEA...
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
198 IDR
Vốn hoá thị trường
210,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
662,60 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,13
Cao nhất trong 52 tuần
244 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
46 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
81
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
198 IDR
Vốn hoá thị trường
210,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
662,60 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,13
Cao nhất trong 52 tuần
244 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
46 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IDeA Indonesia Akademi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,25 T
6,25 T
5,12 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
3,53 T
3,53 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
3,53 T
3,53 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,57 T
2,73 T
2,73 T
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,57 T
2,76 T
2,76 T
Tổng chi phí hoạt động
5,09 T
5,09 T
4,36 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,16 T
758,50 Tr
758,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-242,83 Tr
-242,83 Tr
-17,28 Tr
-17,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
675,99 Tr
675,99 Tr
477,91 Tr
477,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
675,99 Tr
675,99 Tr
477,91 Tr
477,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
325,98 Tr
325,98 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
48,22%
48,22%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-7,15 Tr
-7,15 Tr
28,96 Tr
28,96 Tr
Thu nhập ròng
349,45 Tr
349,45 Tr
477,95 Tr
477,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
5,59%
9,34%
9,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-241,64 Tr
-241,64 Tr
-263,31 Tr
-263,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-241,64 Tr
-241,64 Tr
-263,31 Tr
-263,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,56 T
2,56 T
1,93 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google