Finance

Danh sách
ID8:ASX
identitii Ltd
0,78 AU$
-1,27%
(-0,010) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ID8...
Mở
0,78 AU$
Cao
0,78 AU$
Thấp
0,78 AU$
Vốn hoá thị trường
3,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 N
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 AU$
EPS
-1,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Mở
0,78 AU$
Cao
0,78 AU$
Thấp
0,78 AU$
Vốn hoá thị trường
3,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 N
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 AU$
EPS
-1,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về identitii Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webidentitii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,29 N
213,29 N
170,79 N
170,79 N
Giá vốn hàng bán
397,59 N
397,59 N
555,50 N
555,50 N
Chi phí doanh thu
397,59 N
397,59 N
555,50 N
555,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
483,86 N
483,86 N
333,32 N
333,32 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
585,47 N
585,47 N
694,59 N
694,59 N
Chi phí hoạt động
897,34 N
897,34 N
897,69 N
897,69 N
Tổng chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,33 Tr
-1,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-196,57 N
-196,57 N
-159,26 N
-159,26 N
Thu nhập ròng
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-517,69%
-517,69%
-780,64%
-780,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
966,00
966,00
Chi phí lãi suất
-22,52 N
-22,52 N
-51,85 N
-51,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-22,52 N
-22,52 N
-50,88 N
-50,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
434,00
434,00
486,00
486,00
EBITDA
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google