Finance

Danh sách
ICY:FRA
Incyte Corporation
100,00 €
-0,05%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 08:06:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICY...
Mở
100,00 €
Cao
100,00 €
Thấp
100,00 €
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
115,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,28 €
Số nhân viên
3 N
Mở
100,00 €
Cao
100,00 €
Thấp
100,00 €
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
115,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,28 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Incyte Corporation is an American multinational pharmaceutical company with headquarters in Wilmington, Delaware. The company currently operates manufacturing and R&D locations in North America, Europe, and Asia. Incyte Corporation currently develops and manufactures prescription biopharmaceutical medications in multiple therapeutic areas including oncology, inflammation, and autoimmunity. Wikipedia
Giới thiệu về Incyte Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webincyte.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,51 T
1,27 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
605,58 Tr
732,55 Tr
620,43 Tr
621,91 Tr
Chi phí doanh thu
605,58 Tr
732,55 Tr
620,43 Tr
621,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
328,29 Tr
388,96 Tr
327,06 Tr
350,72 Tr
Chi phí hoạt động
328,29 Tr
388,96 Tr
327,06 Tr
350,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
933,87 Tr
1,12 T
947,49 Tr
972,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
432,11 Tr
385,32 Tr
325,19 Tr
701,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,25 Tr
4,22 Tr
1,75 Tr
5,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
482,31 Tr
389,94 Tr
343,60 Tr
751,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
461,55 Tr
419,71 Tr
360,06 Tr
744,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,14 Tr
90,66 Tr
40,27 Tr
165,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,05%
23,25%
11,72%
22,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
424,17 Tr
299,28 Tr
303,33 Tr
585,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,05%
19,86%
23,83%
34,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
1,80
1,81
3,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,78 Tr
30,75 Tr
33,69 Tr
38,12 Tr
Chi phí lãi suất
-592,00 N
-582,00 N
-569,00 N
-582,00 N
Chi phí lãi suất ròng
26,19 Tr
30,17 Tr
33,12 Tr
37,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
456,13 Tr
409,30 Tr
348,99 Tr
727,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google