Finance

Danh sách
Tại sao ICTEF giảm 13,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
ICTEF:OTCMKTS
International Container Termnl Srv, Inc.
13,10 US$
-13,15%
(-1,99) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICTEF...
Mở
13,30 US$
Cao
13,30 US$
Thấp
12,12 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 N
Khối lượng
4,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,57 US$
Beta
-5,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
13 N
Mở
13,30 US$
Cao
13,30 US$
Thấp
12,12 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 N
Khối lượng
4,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,57 US$
Beta
-5,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
International Container Terminal Services, Inc. is a global port management company headquartered in Manila, Philippines. Established in December 1987, ICTSI is the Philippines' largest multinational and transnational company, having established operations in both developed and emerging market economies in Asia Pacific, the Americas, and Europe, the Middle East and Africa. The company is ranked the eighth largest container terminal operator, according to TEU equity volume. It was the First Philippine Independent Port Operator to provide Marine Cargo Handling through Various shipping companies around the globe. Beginning in December 24, 1987 It was rebranded as International Container Terminal Services Inc. and was formed by the Soriano Group and the Razon Group along with Sea-Land Services to bid for the privatization of The Manila International Container Terminal in line with the Cory Aquino Administration. Beginning In May 1988, the Philippine Ports Authority awarded the MICT contract to ICTSI, which started its operations of MICT on June 12, 1988. Wikipedia
Giới thiệu về International Container Termnl Srv, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webictsi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
827,74 Tr
896,92 Tr
961,11 Tr
958,73 Tr
Giá vốn hàng bán
226,54 Tr
242,09 Tr
287,11 Tr
292,87 Tr
Chi phí doanh thu
226,54 Tr
242,09 Tr
287,11 Tr
292,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,21 Tr
54,06 Tr
56,14 Tr
52,15 Tr
Chi phí hoạt động
141,02 Tr
133,57 Tr
166,89 Tr
154,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,56 Tr
375,66 Tr
454,00 Tr
446,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
460,18 Tr
521,26 Tr
507,11 Tr
511,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,36 Tr
-149,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
387,64 Tr
438,32 Tr
419,74 Tr
418,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
387,64 Tr
439,25 Tr
434,45 Tr
418,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,92 Tr
125,22 Tr
105,06 Tr
91,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,26%
28,57%
25,03%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
8,94 Tr
-5,98 Tr
3,53 Tr
-2,30 Tr
Thu nhập ròng
267,72 Tr
296,58 Tr
293,57 Tr
296,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,34%
33,07%
30,54%
30,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,14
0,14
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,96 Tr
68,25 Tr
14,99 Tr
10,61 Tr
Chi phí lãi suất
-88,46 Tr
-
-97,73 Tr
-100,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,51 Tr
68,25 Tr
-82,73 Tr
-89,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
83,86 Tr
85,49 Tr
107,22 Tr
104,26 Tr
EBITDA
526,54 Tr
561,45 Tr
593,34 Tr
594,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 N
128,39 N
14,69 Tr
-6,00 N
Các ứng dụng của Google