Finance

Danh sách
ICRA:NSE
ICRA Ltd
4.592,90 ₹
+0,34%
(+15,50) 1 ngày
14 thg 10, 10:42:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICRA...
Mở
4.599,00 ₹
Cao
4.615,80 ₹
Thấp
4.539,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,18 N
Khối lượng
2,56 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
17,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,68
Cao nhất trong 52 tuần
6.620,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.198,20 ₹
EPS
202,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.599,00 ₹
Cao
4.615,80 ₹
Thấp
4.539,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,18 N
Khối lượng
2,56 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
17,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,68
Cao nhất trong 52 tuần
6.620,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.198,20 ₹
EPS
202,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ICRA Limited is an Indian independent and professional investment information and credit rating agency headquartered in Gurugram, Haryana. Established in 1991, the company was originally named Investment Information and Credit Rating Agency of India Limited. It was a joint-venture between Moody's and various Indian commercial banks and financial services companies. The company changed its name to ICRA Limited, and went public on 13 April 2007, with a listing on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange. As of end December 2024, Moody's Corporation owns a 51.86% majority stake. Wikipedia
Giới thiệu về ICRA Ltd
Giám đốc điều hànhRamnath Krishnan
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webicra.in
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
54,89 ₹ / 51,40 ₹
+6,80%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,63 T / 1,67 T
-2,18%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,64 T
1,75 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
724,92 Tr
836,37 Tr
904,32 Tr
872,61 Tr
Chi phí doanh thu
724,92 Tr
836,37 Tr
904,32 Tr
872,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
20,18 Tr
-
Chi phí hoạt động
197,61 Tr
327,19 Tr
242,18 Tr
315,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
922,53 Tr
1,16 T
1,15 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
443,26 Tr
472,35 Tr
602,01 Tr
445,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,08 Tr
155,70 Tr
-568,48 Tr
276,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
643,68 Tr
549,11 Tr
727,98 Tr
761,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
643,68 Tr
618,30 Tr
188,57 Tr
717,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
163,46 Tr
158,50 Tr
201,07 Tr
196,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
28,87%
27,62%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
155,56 Tr
227,60 Tr
121,96 Tr
210,12 Tr
Thu nhập ròng
478,08 Tr
388,17 Tr
524,51 Tr
561,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,00%
23,73%
30,00%
34,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
49,57
40,27
54,43
54,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
145,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,66 Tr
-9,76 Tr
-9,38 Tr
-4,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,66 Tr
-9,76 Tr
136,04 Tr
-4,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,05 Tr
99,59 Tr
100,04 Tr
105,45 Tr
EBITDA
484,75 Tr
489,15 Tr
628,94 Tr
472,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google