Finance

Danh sách
ICON:IDX
Pt Island Concepts Indonesia Tbk
111,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:08:45 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICON...
Mở
109 IDR
Cao
112 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
120,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,21 Tr
Khối lượng
6,17 Tr
Chỉ số P/E
23,92
Cao nhất trong 52 tuần
190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
128
Mở
109 IDR
Cao
112 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
120,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,21 Tr
Khối lượng
6,17 Tr
Chỉ số P/E
23,92
Cao nhất trong 52 tuần
190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Island Concepts Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,04 T
63,11 T
59,04 T
70,64 T
Giá vốn hàng bán
51,71 T
55,18 T
53,67 T
65,58 T
Chi phí doanh thu
51,71 T
55,18 T
53,67 T
65,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,42 T
6,20 T
4,54 T
4,23 T
Chi phí hoạt động
5,87 T
6,74 T
5,47 T
5,02 T
Tổng chi phí hoạt động
57,58 T
61,92 T
59,14 T
70,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
1,19 T
-98,87 Tr
39,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,39 Tr
1,93 T
-
50,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
5,35 T
3,52 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
3,21 T
-200,67 Tr
-72,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,52 T
200,16 Tr
-200,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
28,49%
5.678,28%
-18,22%
Chi phí hoạt động khác
996,27 Tr
-406,97 Tr
400,85 Tr
261,96 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
2,67 T
-174,93 Tr
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
4,23%
-0,30%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,49 Tr
22,57 Tr
Chi phí lãi suất
-
-125,48 Tr
-
-322,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-125,48 Tr
35,49 Tr
-299,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
452,03 Tr
944,68 Tr
525,01 Tr
527,31 Tr
EBITDA
2,86 T
4,72 T
1,08 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google