Finance

Danh sách
ICN:BKK
Information And Communicatin Netwrks PCL
2,06 ฿
-0,96%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICN...
Mở
2,08 ฿
Cao
2,08 ฿
Thấp
2,06 ฿
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,39 N
Khối lượng
399,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
672,10 Tr
Số nhân viên
343
Mở
2,08 ฿
Cao
2,08 ฿
Thấp
2,06 ฿
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,39 N
Khối lượng
399,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
672,10 Tr
Số nhân viên
343
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Information And Communicatin Netwrks PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên343
Ngày thành lập13 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webicn.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,01 Tr
233,16 Tr
1,24 T
891,15 Tr
Giá vốn hàng bán
250,02 Tr
187,32 Tr
1,14 T
788,84 Tr
Chi phí doanh thu
250,02 Tr
187,32 Tr
1,14 T
788,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,85 Tr
22,78 Tr
21,56 Tr
21,34 Tr
Chi phí hoạt động
21,85 Tr
22,78 Tr
21,56 Tr
21,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,87 Tr
210,10 Tr
1,16 T
810,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,14 Tr
23,06 Tr
73,90 Tr
80,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,97 Tr
22,97 Tr
73,82 Tr
80,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,97 Tr
22,97 Tr
73,82 Tr
80,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
4,90 Tr
14,99 Tr
15,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,53%
21,33%
20,30%
19,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,89 Tr
18,02 Tr
58,61 Tr
64,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,79%
7,73%
4,74%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-169,00 N
-86,50 N
-74,00 N
-129,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-169,00 N
-86,50 N
-74,00 N
-129,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,12 Tr
176,63 Tr
74,35 Tr
81,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
3,00 N
-251,00 N
-39,00 N
Các ứng dụng của Google