Finance

Danh sách
ICL:NYSE
Hóa chất Israel
5,00 US$
-1,28%
(-0,065) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICL...
Mở
5,04 US$
Cao
5,05 US$
Thấp
4,99 US$
Vốn hoá thị trường
20,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
12 N
Mở
5,04 US$
Cao
5,05 US$
Thấp
4,99 US$
Vốn hoá thị trường
20,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hóa chất Israel
Giám đốc điều hànhRaviv Zoller
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhTel Aviv, Quận Tel Aviv, Israel
Lĩnh vực-
Trang webicl-group.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,12 US$ / 0,11 US$
+12,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,70 T
2,02 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,23 T
1,40 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,23 T
1,40 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
17,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,00 Tr
387,00 Tr
377,00 Tr
383,00 Tr
Chi phí hoạt động
374,00 Tr
360,00 Tr
391,00 Tr
398,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,59 T
1,79 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,00 Tr
108,00 Tr
235,00 Tr
266,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
122,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
186,00 Tr
-61,00 Tr
193,00 Tr
224,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,00 Tr
98,00 Tr
193,00 Tr
224,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
2,00 Tr
53,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,65%
-3,28%
27,46%
32,14%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-44,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
115,00 Tr
-73,00 Tr
126,00 Tr
137,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,21%
-4,29%
6,23%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,09
0,11
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
57,00 Tr
19,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-74,00 Tr
-61,00 Tr
-132,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-17,00 Tr
-42,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,00 Tr
162,00 Tr
395,00 Tr
433,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google