Finance

Danh sách
ICL:ASX
Iceni Gold Ltd
0,017 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICL...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,43 N
Khối lượng
7,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,65 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,43 N
Khối lượng
7,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,65 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iceni Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,92 N
169,92 N
49,46 N
49,46 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,50 N
277,50 N
329,34 N
329,34 N
Chi phí hoạt động
336,73 N
336,73 N
4,03 Tr
4,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,73 N
336,73 N
4,03 Tr
4,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,80 N
-166,80 N
-3,98 Tr
-3,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,86 N
-33,86 N
-30,40 N
-30,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-175,66 N
-175,66 N
-4,01 Tr
-4,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-175,10 N
-175,10 N
-4,01 Tr
-4,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
6,77 N
6,77 N
9,12 N
9,12 N
Thu nhập ròng
-175,66 N
-175,66 N
-4,01 Tr
-4,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-103,38%
-103,38%
-8.103,85%
-8.103,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,31 N
26,31 N
4,70 N
4,70 N
Chi phí lãi suất
-741,00
-741,00
-247,00
-247,00
Chi phí lãi suất ròng
25,57 N
25,57 N
4,45 N
4,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00
6,00
139,00
139,00
EBITDA
-151,83 N
-151,83 N
-328,85 N
-328,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
566,00
566,00
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google