Finance

Danh sách
Tại sao ICIL tăng 5,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
ICIL:NSE
Indo Count Industries Ltd
471,00 ₹
+5,56%
(+24,80) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICIL...
Mở
449,00 ₹
Cao
475,00 ₹
Thấp
448,90 ₹
Vốn hoá thị trường
93,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
663,16 N
Khối lượng
981,22 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
61,85
Cao nhất trong 52 tuần
485,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,90 ₹
EPS
7,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
449,00 ₹
Cao
475,00 ₹
Thấp
448,90 ₹
Vốn hoá thị trường
93,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
663,16 N
Khối lượng
981,22 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
61,85
Cao nhất trong 52 tuần
485,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,90 ₹
EPS
7,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Count Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindocount.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,62 T
10,63 T
10,58 T
12,07 T
Giá vốn hàng bán
5,00 T
4,95 T
4,66 T
5,39 T
Chi phí doanh thu
5,00 T
4,95 T
4,66 T
5,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,32 T
1,87 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
4,98 T
5,16 T
5,45 T
5,70 T
Tổng chi phí hoạt động
9,98 T
10,11 T
10,11 T
11,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
644,53 Tr
516,00 Tr
466,10 Tr
980,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
194,26 Tr
114,14 Tr
-431,66 Tr
170,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
520,58 Tr
334,97 Tr
301,58 Tr
835,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
520,58 Tr
334,97 Tr
311,74 Tr
835,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,32 Tr
90,68 Tr
59,56 Tr
202,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
27,07%
19,75%
24,29%
Chi phí hoạt động khác
3,34 T
3,45 T
3,15 T
3,55 T
Thu nhập ròng
390,26 Tr
244,29 Tr
242,02 Tr
632,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
2,30%
2,29%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,97
1,23
1,23
3,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
195,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-318,21 Tr
-295,17 Tr
-361,20 Tr
-315,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-318,21 Tr
-295,17 Tr
-166,06 Tr
-315,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
392,04 Tr
393,94 Tr
426,06 Tr
453,39 Tr
EBITDA
1,03 T
749,50 Tr
738,89 Tr
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google