Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 3:45 PM hôm nay
Xem chi tiết
ICICIGI:NSE
ICICI Lombard General Insurance Co Ltd
1.713,00 ₹
+1,25%
(+21,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICICIGI...
Mở
1.685,80 ₹
Cao
1.753,30 ₹
Thấp
1.681,00 ₹
Vốn hoá thị trường
851,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,93 N
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
3,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.423,10 ₹
EPS
48,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,06 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
1.685,80 ₹
Cao
1.753,30 ₹
Thấp
1.681,00 ₹
Vốn hoá thị trường
851,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,93 N
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
3,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.423,10 ₹
EPS
48,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,06 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ICICI Lombard General Insurance Company Limited is an Indian general insurance company headquartered in Mumbai, Maharashtra. ICICI is engaged with general insurance, reinsurance, insurance claims management and investment management. The company has a Gross Written Premium of ₹306.18 billion. It offers policy insurance and renewal through its intermediaries and website. It markets assurance products including Car Insurance, Health Insurance, International Travel Insurance, Overseas Student Travel Insurance, Two Wheeler Insurance, Home Insurance and Weather Insurance. Wikipedia
Giới thiệu về ICICI Lombard General Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hànhSanjeev Mantri
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đang chờ kết quả...
Thời gian diễn ra buổi công bố từ xa: Hôm nay, 15:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 15,31 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 68,62 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,01 T
69,05 T
67,76 T
71,24 T
Giá vốn hàng bán
50,87 T
52,47 T
56,08 T
57,95 T
Chi phí doanh thu
50,87 T
52,47 T
56,08 T
57,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,09 T
4,64 T
15,56 T
4,26 T
Chi phí hoạt động
7,69 T
8,04 T
3,93 T
8,00 T
Tổng chi phí hoạt động
58,56 T
60,51 T
60,01 T
65,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,45 T
8,54 T
7,75 T
5,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
320,90 Tr
158,40 Tr
-342,20 Tr
58,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,77 T
8,70 T
7,18 T
5,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,77 T
8,70 T
7,18 T
5,36 T
Chi phí thuế thu nhập
2,58 T
2,11 T
1,72 T
1,33 T
Thuế suất hiệu dụng
23,92%
24,26%
23,90%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
3,55 T
3,44 T
-11,63 T
3,73 T
Thu nhập ròng
8,20 T
6,59 T
5,47 T
4,03 T
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
9,54%
8,07%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,35
13,14
10,89
8,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-876,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-876,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,58 T
8,67 T
7,88 T
5,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google