Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 2:45 PM ngày mai
Xem chi tiết
ICICIAMC:NSE
ICICI Prudential Asset Management Co Ltd
3.029,50 ₹
-1,20%
(-36,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICICIAMC...
Mở
3.055,20 ₹
Cao
3.088,60 ₹
Thấp
3.014,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
586,25 N
Khối lượng
301,28 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
6,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.611,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.530,00 ₹
EPS
71,18 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
3.055,20 ₹
Cao
3.088,60 ₹
Thấp
3.014,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
586,25 N
Khối lượng
301,28 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
6,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.611,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.530,00 ₹
EPS
71,18 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ICICI Prudential Asset Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 20:39:16
Ngày mai, 14:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 18,48 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 15,68 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,78 T
16,24 T
14,28 T
17,45 T
Giá vốn hàng bán
2,87 T
2,74 T
2,50 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
2,87 T
2,74 T
2,50 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
786,90 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,26 T
1,34 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
4,10 T
4,00 T
3,85 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,67 T
12,23 T
10,43 T
12,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,62 T
12,19 T
10,39 T
12,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,62 T
12,19 T
10,39 T
12,81 T
Chi phí thuế thu nhập
2,78 T
3,02 T
2,75 T
3,16 T
Thuế suất hiệu dụng
26,21%
24,75%
26,49%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
983,60 Tr
999,20 Tr
281,50 Tr
1,04 T
Thu nhập ròng
7,84 T
9,17 T
7,63 T
9,65 T
Biên lợi nhuận ròng
53,04%
56,49%
53,47%
55,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
15,45
19,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-51,50 Tr
-44,60 Tr
-45,90 Tr
-47,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,50 Tr
-44,60 Tr
-45,90 Tr
-47,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
253,30 Tr
259,80 Tr
276,30 Tr
280,60 Tr
EBITDA
10,73 T
12,29 T
10,52 T
12,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google