Finance

Danh sách
ICHO:TLV
Israel Canada Hotels Ltd
105,00 ILA
+1,35%
(+1,40) 1 ngày
6 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICHO...
Mở
109,10 ILA
Cao
109,10 ILA
Thấp
105,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,23 N
Khối lượng
153,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
123,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
83,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,87 Tr
Số nhân viên
58
Mở
109,10 ILA
Cao
109,10 ILA
Thấp
105,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,23 N
Khối lượng
153,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
123,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
83,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,87 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Israel Canada Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,01 Tr
68,70 Tr
50,10 Tr
114,15 Tr
Giá vốn hàng bán
35,63 Tr
45,67 Tr
41,39 Tr
67,59 Tr
Chi phí doanh thu
35,63 Tr
45,67 Tr
41,39 Tr
67,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,32 Tr
14,74 Tr
17,26 Tr
28,61 Tr
Chi phí hoạt động
24,42 Tr
18,01 Tr
35,31 Tr
45,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,05 Tr
63,68 Tr
76,70 Tr
113,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,04 Tr
5,02 Tr
-26,60 Tr
963,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,04 Tr
-17,56 Tr
-57,81 Tr
-21,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,04 Tr
-17,56 Tr
-57,81 Tr
-21,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-94,00 N
-2,02 Tr
50,00 N
-1,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,67%
11,49%
-0,09%
8,81%
Chi phí hoạt động khác
37,00 N
-10,18 Tr
324,00 N
-3,70 Tr
Thu nhập ròng
-13,95 Tr
-15,28 Tr
-57,43 Tr
-18,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,90%
-22,23%
-114,63%
-16,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
7,00 N
1,61 Tr
11,84 Tr
Chi phí lãi suất
-12,21 Tr
-17,71 Tr
-20,18 Tr
-25,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,01 Tr
-17,70 Tr
-18,57 Tr
-13,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,07 Tr
13,45 Tr
17,73 Tr
20,68 Tr
EBITDA
2,70 Tr
11,42 Tr
-17,34 Tr
10,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google