Finance

Danh sách
ICHB:BMV
Industrias CH SAB de CV
175,50 MX$
-1,96%
(-3,50) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICHB...
Mở
178,80 MX$
Cao
178,99 MX$
Thấp
174,55 MX$
Vốn hoá thị trường
76,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
2,91 N
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
158,50 MX$
EPS
8,05 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,57 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
178,80 MX$
Cao
178,99 MX$
Thấp
174,55 MX$
Vốn hoá thị trường
76,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
2,91 N
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
158,50 MX$
EPS
8,05 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,57 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Industrias CH SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,91 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,15 T
8,71 T
8,95 T
8,94 T
Giá vốn hàng bán
6,32 T
6,47 T
6,50 T
6,71 T
Chi phí doanh thu
6,32 T
6,47 T
6,50 T
6,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
794,80 Tr
953,14 Tr
795,50 Tr
790,48 Tr
Chi phí hoạt động
665,73 Tr
828,46 Tr
756,34 Tr
793,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,98 T
7,30 T
7,26 T
7,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,41 T
1,69 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,18 Tr
51,60 Tr
11,00 N
9,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
713,25 Tr
1,04 T
2,05 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,25 Tr
1,04 T
2,05 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
318,85 Tr
509,52 Tr
71,65 Tr
428,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,70%
48,85%
3,50%
38,79%
Chi phí hoạt động khác
-129,06 Tr
-124,68 Tr
-39,16 Tr
2,85 Tr
Thu nhập ròng
288,48 Tr
364,30 Tr
1,58 T
534,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,54%
4,18%
17,69%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
387,97 Tr
230,78 Tr
160,01 Tr
355,29 Tr
Chi phí lãi suất
-29,12 Tr
-28,60 Tr
-39,00 Tr
-30,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
358,84 Tr
202,18 Tr
121,01 Tr
324,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
1,71 T
2,04 T
1,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google