Finance

Danh sách
ICG:LON
ICG PLC
1.790,00 GBX
-0,50%
(-9,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICG...
Mở
1.801,00 GBX
Cao
1.817,00 GBX
Thấp
1.783,00 GBX
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
506,05 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
21,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.148,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.424,88 GBX
EPS
1,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,36 Tr
Số nhân viên
676
Mở
1.801,00 GBX
Cao
1.817,00 GBX
Thấp
1.783,00 GBX
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
506,05 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
21,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.148,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.424,88 GBX
EPS
1,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,36 Tr
Số nhân viên
676
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ICG is a private equity investment firm focused on providing capital to help companies grow through private and public markets and provides a number of strategies and funds aimed at institutional investors. It is headquartered in London, England, with offices in a further 18 countries, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về ICG PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên676
Ngày thành lậpthg 2 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webicgam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
278,85 Tr
278,85 Tr
209,90 Tr
209,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,30 Tr
107,30 Tr
103,20 Tr
103,20 Tr
Chi phí hoạt động
108,30 Tr
108,30 Tr
112,50 Tr
112,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,30 Tr
108,30 Tr
112,50 Tr
112,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,55 Tr
170,55 Tr
97,40 Tr
97,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
6,50 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,05 Tr
177,05 Tr
117,05 Tr
117,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,05 Tr
177,05 Tr
117,05 Tr
117,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,35 Tr
28,35 Tr
26,40 Tr
26,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
16,01%
22,55%
22,55%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
1,00 Tr
750,00 N
750,00 N
Thu nhập ròng
148,65 Tr
148,65 Tr
90,55 Tr
90,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,31%
53,31%
43,14%
43,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,55 Tr
8,55 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google