Finance

Danh sách
Tại sao ICESEA tăng 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
ICESEA:ICE
Iceland Seafood Internat hf
4,18 ISK
+3,47%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:19:06 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICESEA...
Mở
4 ISK
Cao
4 ISK
Thấp
4 ISK
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
5 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
4 ISK
EPS
0 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
802
Mở
4 ISK
Cao
4 ISK
Thấp
4 ISK
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
5 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
4 ISK
EPS
0 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
802
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iceland Seafood Internat hf
Giám đốc điều hànhBjarni Ármannsson
Số nhân viên802
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,74 Tr
136,71 Tr
146,02 Tr
126,94 Tr
Giá vốn hàng bán
97,15 Tr
114,05 Tr
126,02 Tr
110,05 Tr
Chi phí doanh thu
97,15 Tr
114,05 Tr
126,02 Tr
110,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,83 Tr
13,83 Tr
14,25 Tr
14,31 Tr
Chi phí hoạt động
12,85 Tr
14,89 Tr
15,26 Tr
15,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,99 Tr
128,94 Tr
141,28 Tr
125,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,75 Tr
7,77 Tr
4,74 Tr
1,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
6,49 Tr
3,30 Tr
-374,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 Tr
6,43 Tr
3,30 Tr
-374,00 N
Chi phí thuế thu nhập
348,00 N
1,67 Tr
1,20 Tr
-515,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,43%
25,73%
36,34%
137,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,41 Tr
4,60 Tr
2,11 Tr
149,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
3,36%
1,44%
0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-2,33 Tr
-1,35 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,32 Tr
-1,35 Tr
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 Tr
1,06 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
EBITDA
4,76 Tr
8,22 Tr
5,74 Tr
2,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-6,00 N
-28,00 N
-
Các ứng dụng của Google