Finance

Danh sách
Tại sao ICE giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
ICE:WSE
Medinice SA
58,60 PLN
-3,14%
(-1,90) 1 ngày
12 thg 10, 09:45:26 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICE...
Mở
61,00 PLN
Cao
61,00 PLN
Thấp
58,40 PLN
Vốn hoá thị trường
612,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,76 N
Khối lượng
3,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,14 PLN
EPS
-0,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
12
Mở
61,00 PLN
Cao
61,00 PLN
Thấp
58,40 PLN
Vốn hoá thị trường
612,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,76 N
Khối lượng
3,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,14 PLN
EPS
-0,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medinice SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedinice.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
26,00 N
82,00 N
72,00 N
115,00 N
Chi phí doanh thu
26,00 N
82,00 N
72,00 N
115,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
741,00 N
2,93 Tr
944,00 N
2,10 Tr
Chi phí hoạt động
896,00 N
3,10 Tr
1,13 Tr
2,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
922,00 N
3,18 Tr
1,20 Tr
2,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-922,00 N
-3,18 Tr
-1,20 Tr
-2,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-932,00 N
-3,19 Tr
-1,21 Tr
-2,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-932,00 N
-3,19 Tr
-1,21 Tr
-2,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 N
-4,00 N
-4,00 N
-3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,32%
0,13%
0,33%
0,11%
Chi phí hoạt động khác
107,00 N
91,00 N
120,00 N
227,00 N
Thu nhập ròng
-929,00 N
-3,19 Tr
-1,20 Tr
-2,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,00 N
25,00 N
Chi phí lãi suất
-9,00 N
-13,00 N
-33,00 N
-130,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 N
-13,00 N
-10,00 N
-105,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,00 N
77,00 N
64,00 N
74,00 N
EBITDA
-874,00 N
-3,15 Tr
-1,14 Tr
-2,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google