Finance

Danh sách
Tại sao ICE giảm 4,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
ICE:ASX
Icetana Ltd
0,047 AU$
-4,08%
(-0,0020) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICE...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
30,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
766,49 N
Khối lượng
1,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
664,33 Tr
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
30,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
766,49 N
Khối lượng
1,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
664,33 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Icetana Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webicetana.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
649,33 N
649,33 N
587,53 N
587,53 N
Giá vốn hàng bán
1,15 Tr
1,15 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí doanh thu
1,15 Tr
1,15 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,12 N
217,12 N
197,43 N
197,43 N
Chi phí hoạt động
412,24 N
412,24 N
675,02 N
675,02 N
Tổng chi phí hoạt động
1,56 Tr
1,56 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-914,72 N
-914,72 N
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-901,55 N
-901,55 N
-1,26 Tr
-1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-901,55 N
-901,55 N
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-330,00 N
-330,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
26,23%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
99,85 N
99,85 N
363,36 N
363,36 N
Thu nhập ròng
-901,55 N
-901,55 N
-928,15 N
-928,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-138,84%
-138,84%
-157,97%
-157,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,17 N
19,17 N
9,07 N
9,07 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,17 N
19,17 N
9,07 N
9,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,53 N
48,53 N
49,36 N
49,36 N
EBITDA
-866,19 N
-866,19 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google