Trang chủICCC • NASDAQ
add
ImmuCell Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,35 $
Mức chênh lệch một ngày
6,25 $ - 6,55 $
Phạm vi một năm
4,52 $ - 7,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,26 Tr USD
Số lượng trung bình
12,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,63 Tr | -1,61% |
Chi phí hoạt động | 2,17 Tr | -1,90% |
Thu nhập ròng | -2,85 Tr | -653,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,36 | -662,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 Tr | 11,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,81 Tr | 1,29% |
Tổng tài sản | 42,53 Tr | -5,69% |
Tổng nợ | 15,48 Tr | -11,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,85 Tr | -653,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 482,54 N | 15.915,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -167,31 N | 14,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -394,60 N | -365,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,37 N | -57,47% |
Dòng tiền tự do | 798,29 N | 317,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
81