Finance

Danh sách
ICBP:IDX
Indofood CBP Sukses Makmur Tbk PT
7.075,00 IDR
+0,71%
(+50,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:06:14 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICBP...
Mở
7.025 IDR
Cao
7.125 IDR
Thấp
7.000 IDR
Vốn hoá thị trường
82,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
66 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
9.550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.925 IDR
EPS
634 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,66 T
Số nhân viên
38 N
Mở
7.025 IDR
Cao
7.125 IDR
Thấp
7.000 IDR
Vốn hoá thị trường
82,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
66 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
9.550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.925 IDR
EPS
634 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,66 T
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indofood CBP Sukses Makmur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,5 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
96,00 IDR / 199,91 IDR
-51,98%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
20,15 NT / 18,10 NT
+11,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,67 NT
18,58 NT
21,72 NT
20,15 NT
Giá vốn hàng bán
11,88 NT
12,13 NT
14,17 NT
13,33 NT
Chi phí doanh thu
11,88 NT
12,13 NT
14,17 NT
13,33 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 NT
2,73 NT
3,04 NT
3,05 NT
Chi phí hoạt động
2,76 NT
2,60 NT
3,03 NT
3,07 NT
Tổng chi phí hoạt động
14,65 NT
14,72 NT
17,20 NT
16,40 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 NT
3,86 NT
4,52 NT
3,75 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,81 NT
3,21 NT
3,79 NT
1,91 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,81 NT
3,21 NT
3,79 NT
1,91 NT
Chi phí thuế thu nhập
827,50 T
643,57 T
766,60 T
397,24 T
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
20,04%
20,24%
20,76%
Chi phí hoạt động khác
-4,70 T
-137,14 T
-2,89 T
18,67 T
Thu nhập ròng
1,57 NT
2,12 NT
2,57 NT
1,13 NT
Biên lợi nhuận ròng
8,42%
11,39%
11,85%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
135,00
181,00
221,00
96,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
202,45 T
120,81 T
171,49 T
351,54 T
Chi phí lãi suất
-510,38 T
-574,96 T
-502,22 T
-634,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-307,92 T
-454,15 T
-330,72 T
-282,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,43 NT
4,32 NT
4,95 NT
4,03 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google