Finance

Danh sách
ICBCT:IST
ICBC Turkey Bank AS
13,58 TRY
-0,51%
(-0,070) 1 ngày
22 thg 10, 11:14:34 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ICBCT...
Mở
13,65 TRY
Cao
13,82 TRY
Thấp
13,53 TRY
Vốn hoá thị trường
11,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
110,30 N
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 TRY
EPS
3,06 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,00 Tr
Số nhân viên
555
Mở
13,65 TRY
Cao
13,82 TRY
Thấp
13,53 TRY
Vốn hoá thị trường
11,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
110,30 N
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 TRY
EPS
3,06 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,00 Tr
Số nhân viên
555
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ICBC Turkey Bank A.Ş., formerly known as Tekstilbank A.Ş. was founded in 1986. In 2014, GSD Holding A.Ş sold their 75.5% stock to Industrial and Commercial Bank of China. The acquisition completed in April 2015. In November 2015, the name of the bank changed to "ICBC Turkey". In July 2018, ICBC provided a $3.6-billion loan package for the Turkish energy and transportation sector. The remaining 24.5% stock is public and is operated in Borsa Istanbul. ICBC Yatırım, a subsidiary of ICBC, provides support to stock market investors. Wikipedia
Giới thiệu về ICBC Turkey Bank AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên555
Ngày thành lập29 thg 4, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webicbc.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
636,30 Tr
2,34 T
2,35 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
-
39,95 Tr
82,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
39,95 Tr
82,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,41 Tr
474,48 Tr
755,00 Tr
547,00 Tr
Chi phí hoạt động
760,47 Tr
1,00 T
981,00 Tr
824,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
760,47 Tr
1,04 T
1,06 T
824,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-124,17 Tr
1,29 T
1,29 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,17 Tr
1,29 T
1,29 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,17 Tr
1,29 T
1,29 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-34,50 Tr
400,45 Tr
366,00 Tr
396,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,79%
31,01%
28,37%
30,32%
Chi phí hoạt động khác
247,06 Tr
529,40 Tr
226,00 Tr
277,00 Tr
Thu nhập ròng
-89,67 Tr
890,83 Tr
924,00 Tr
910,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,09%
38,15%
39,27%
42,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google