Finance

Danh sách
IBULLSLTD:NSE
Indiabulls Ltd
36,85 ₹
+0,74%
(+0,27) 1 ngày
14 thg 10, 13:40:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBULLSLTD...
Mở
36,40 ₹
Cao
38,09 ₹
Thấp
35,91 ₹
Vốn hoá thị trường
85,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
10,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 ₹
Số nhân viên
16
Mở
36,40 ₹
Cao
38,09 ₹
Thấp
35,91 ₹
Vốn hoá thị trường
85,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
10,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indiabulls Limited is an Indian publicly listed company headquartered in Gurgaon, with operations in real estate development, financial services, and construction equipment leasing. The company was formed in its current structure on 14 October 2025, following a National Company Law Tribunal-approved scheme of arrangement that merged 17 entities — including Dhani Services Limited and Indiabulls Enterprises Limited — into the formerly listed Yaari Digital Integrated Services Limited, which was subsequently renamed Indiabulls Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Indiabulls Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
1,03 T
3,72 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,70 T
384,40 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
1,70 T
384,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,20 Tr
604,00 Tr
920,50 Tr
629,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,20 T
585,40 Tr
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,20 T
2,28 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
-174,90 Tr
1,44 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
-275,60 Tr
963,90 Tr
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
-275,60 Tr
1,48 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
280,20 Tr
-1,06 T
-978,70 Tr
198,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,12%
384,36%
-101,54%
12,33%
Chi phí hoạt động khác
675,40 Tr
507,90 Tr
-325,60 Tr
1,04 T
Thu nhập ròng
7,10 Tr
793,70 Tr
1,96 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
77,37%
52,71%
37,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-146,80 Tr
-100,70 Tr
-96,70 Tr
-96,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-146,80 Tr
-100,70 Tr
6,60 Tr
-96,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,20 Tr
88,80 Tr
87,40 Tr
84,00 Tr
EBITDA
1,28 T
-174,72 Tr
1,51 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google