Finance

Danh sách
Tại sao IBU giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
IBU:ETR
IBU-tec advanced materials AG
13,30 €
-2,56%
(-0,35) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBU...
Mở
13,45 €
Cao
13,60 €
Thấp
13,30 €
Vốn hoá thị trường
63,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 €
EPS
-0,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
225
Mở
13,45 €
Cao
13,60 €
Thấp
13,30 €
Vốn hoá thị trường
63,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 €
EPS
-0,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IBU-tec advanced materials AG
Giám đốc điều hànhJoerg Leinenbach | Ulrich Weitz
Số nhân viên225
Ngày thành lập1885
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibu-tec.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,68 Tr
12,68 Tr
9,85 Tr
9,85 Tr
Giá vốn hàng bán
6,02 Tr
6,02 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Chi phí doanh thu
6,02 Tr
6,02 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 Tr
4,14 Tr
3,82 Tr
3,82 Tr
Chi phí hoạt động
6,51 Tr
6,51 Tr
5,57 Tr
5,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,53 Tr
12,53 Tr
10,19 Tr
10,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,54 N
143,54 N
-339,00 N
-339,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
141,95 N
141,95 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
172,38 N
172,38 N
-377,50 N
-377,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,38 N
172,38 N
-377,50 N
-377,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-142,42 N
-142,42 N
178,00 N
178,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-82,62%
-82,62%
-47,15%
-47,15%
Chi phí hoạt động khác
1,16 Tr
1,16 Tr
413,50 N
413,50 N
Thu nhập ròng
314,80 N
314,80 N
-555,50 N
-555,50 N
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
2,48%
-5,64%
-5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
529,00
529,00
-
-
Chi phí lãi suất
-88,56 N
-88,56 N
-39,50 N
-39,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-88,04 N
-88,04 N
-39,50 N
-39,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 Tr
1,22 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
EBITDA
1,36 Tr
1,36 Tr
999,50 N
999,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,50 N
-4,50 N
55,00 N
55,00 N
Các ứng dụng của Google