Finance

Danh sách
IBS:WSE
Wise Finance SA
62,60 PLN
+1,95%
(+1,20) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBS...
Mở
62,60 PLN
Cao
62,60 PLN
Thấp
62,60 PLN
Vốn hoá thị trường
24,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
46,70 PLN
EPS
3,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,77 N
Số nhân viên
1
Mở
62,60 PLN
Cao
62,60 PLN
Thấp
62,60 PLN
Vốn hoá thị trường
24,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
46,70 PLN
EPS
3,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,77 N
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wise Finance SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,96 Tr
2,51 Tr
2,87 Tr
1,94 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 N
23,00 N
530,00 N
56,00 N
Chi phí doanh thu
40,00 N
23,00 N
530,00 N
56,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 Tr
2,31 Tr
1,84 Tr
1,72 Tr
Chi phí hoạt động
2,09 Tr
3,57 Tr
2,12 Tr
1,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 Tr
3,59 Tr
2,65 Tr
1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
831,00 N
-1,08 Tr
225,00 N
856,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-15,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
-5,00 Tr
3,19 Tr
1,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
-510,00 N
1,13 Tr
1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-272,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-19,17%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-37,00 N
857,00 N
-76,00 N
-836,00 N
Thu nhập ròng
1,69 Tr
-5,00 Tr
3,19 Tr
1,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,11%
-199,08%
111,14%
74,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 Tr
1,26 Tr
1,38 Tr
2,75 Tr
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-831,00 N
-470,00 N
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
588,00 N
429,00 N
909,00 N
584,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
326,00 N
396,00 N
352,00 N
149,00 N
EBITDA
1,16 Tr
-682,00 N
577,00 N
1,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
207,00 N
1,83 Tr
-2,25 Tr
-1,26 Tr
Các ứng dụng của Google