Trang chủIBOS • IDX
add
Indo Boga Sukses Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
110,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
109,00 Rp - 114,00 Rp
Phạm vi một năm
25,00 Rp - 200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
895,30 T IDR
Số lượng trung bình
38,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,93 T | 115,44% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | -4,88% |
Thu nhập ròng | 310,77 Tr | 128,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 113,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 T | -7,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | -45,92% |
Tổng tài sản | 369,02 T | -0,46% |
Tổng nợ | 24,94 T | -13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 310,77 Tr | 128,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -656,62 Tr | 67,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,27 Tr | -97,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -600,35 Tr | -135,74% |
Dòng tiền tự do | 2,46 T | -18,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
38