Finance

Danh sách
Tại sao IBJHF giảm 40,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
IBJHF:OTCMKTS
Ibstock plc
1,01 US$
-40,59%
(-0,69) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBJHF...
Mở
1,01 US$
Cao
1,01 US$
Thấp
1,01 US$
Vốn hoá thị trường
305,54 Tr
Khối lượng
170,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,01 US$
Cao
1,01 US$
Thấp
1,01 US$
Vốn hoá thị trường
305,54 Tr
Khối lượng
170,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ibstock plc is a British manufacturer of clay bricks and concrete products headquartered in Ibstock, Leicestershire. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Ibstock plc
Giám đốc điều hànhJoe Hudson
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibstock.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,33 Tr
89,33 Tr
82,11 Tr
82,11 Tr
Giá vốn hàng bán
62,09 Tr
62,09 Tr
63,81 Tr
63,81 Tr
Chi phí doanh thu
62,09 Tr
62,09 Tr
63,81 Tr
63,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,70 Tr
20,70 Tr
17,74 Tr
17,74 Tr
Chi phí hoạt động
20,14 Tr
20,14 Tr
16,89 Tr
16,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,23 Tr
82,23 Tr
80,70 Tr
80,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,10 Tr
7,10 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-222,50 N
-222,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,41 Tr
-3,41 Tr
-13,29 Tr
-13,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,73 Tr
4,73 Tr
-844,50 N
-844,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,12 Tr
-2,12 Tr
-3,15 Tr
-3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,23%
62,23%
23,68%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
-562,00 N
-562,00 N
-849,50 N
-849,50 N
Thu nhập ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-10,14 Tr
-10,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,44%
-1,44%
-12,36%
-12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,50 N
122,50 N
Chi phí lãi suất
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,27 Tr
13,27 Tr
12,49 Tr
12,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
694,00 N
694,00 N
-365,50 N
-365,50 N
Các ứng dụng của Google