Finance

Danh sách
IBIU:TLV
IBI Managing & Underwriting Ltd
829,00 ILA
+0,69%
(+5,70) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBIU...
Mở
823,30 ILA
Cao
854,70 ILA
Thấp
823,40 ILA
Vốn hoá thị trường
266,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,23 N
Khối lượng
16,69 N
Cổ tức
23,11%
Cổ tức hằng quý
47,90 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.936,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
795,00 ILA
EPS
1,87 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,36 Tr
Số nhân viên
15
Mở
823,30 ILA
Cao
854,70 ILA
Thấp
823,40 ILA
Vốn hoá thị trường
266,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,23 N
Khối lượng
16,69 N
Cổ tức
23,11%
Cổ tức hằng quý
47,90 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.936,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
795,00 ILA
EPS
1,87 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,36 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IBI Managing & Underwriting Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibiui.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,04 Tr
31,86 Tr
41,08 Tr
34,71 Tr
Giá vốn hàng bán
94,00 N
691,00 N
238,00 N
814,00 N
Chi phí doanh thu
94,00 N
691,00 N
238,00 N
814,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,08 Tr
11,90 Tr
16,58 Tr
17,28 Tr
Chi phí hoạt động
14,08 Tr
11,90 Tr
16,58 Tr
17,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,17 Tr
12,59 Tr
16,82 Tr
18,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,86 Tr
19,26 Tr
24,26 Tr
16,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,87 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,24 Tr
19,59 Tr
24,68 Tr
17,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,24 Tr
19,59 Tr
24,68 Tr
17,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,42 Tr
5,19 Tr
6,37 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
26,51%
25,80%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,82 Tr
14,40 Tr
18,32 Tr
13,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,53%
45,19%
44,59%
37,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
-
1,08 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-
-550,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,84 Tr
-550,00 N
1,08 Tr
1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google