Finance

Danh sách
Tại sao IBI tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
IBI:TLV
IBI Investment House Ltd
39.900,00 ILA
+3,80%
(+1.460,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBI...
Mở
38.440,00 ILA
Cao
40.100,00 ILA
Thấp
38.440,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,41 N
Khối lượng
11,26 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
365,56 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
57.790,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
21.120,00 ILA
EPS
18,25 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
38.440,00 ILA
Cao
40.100,00 ILA
Thấp
38.440,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,41 N
Khối lượng
11,26 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
365,56 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
57.790,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
21.120,00 ILA
EPS
18,25 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IBI Investment House Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Lubetzky
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibi.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
377,92 Tr
443,94 Tr
485,00 Tr
479,34 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,89 Tr
217,62 Tr
304,37 Tr
323,76 Tr
Chi phí hoạt động
272,89 Tr
303,61 Tr
304,37 Tr
323,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,89 Tr
303,61 Tr
304,37 Tr
323,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,03 Tr
140,34 Tr
180,63 Tr
155,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
94,58 Tr
126,56 Tr
180,09 Tr
142,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,58 Tr
126,56 Tr
180,09 Tr
142,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,93 Tr
36,92 Tr
48,30 Tr
46,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,65%
29,17%
26,82%
32,89%
Chi phí hoạt động khác
-
17,95 Tr
-
-
Thu nhập ròng
45,49 Tr
61,26 Tr
94,44 Tr
64,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,04%
13,80%
19,47%
13,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,24 Tr
-
5,67 Tr
2,31 Tr
Chi phí lãi suất
-13,69 Tr
-11,28 Tr
-6,21 Tr
-15,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,45 Tr
-11,28 Tr
-538,00 N
-12,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
69,40 Tr
-
-
EBITDA
121,86 Tr
150,61 Tr
199,78 Tr
176,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,58 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google