Finance

Danh sách
IBHD:KLSE
I-Bhd
0,20 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBHD...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
371,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
257,01 N
Khối lượng
306,00 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
424
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
371,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
257,01 N
Khối lượng
306,00 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
424
Giới thiệu về I-Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên424
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,28 Tr
117,09 Tr
43,92 Tr
48,54 Tr
Giá vốn hàng bán
45,36 Tr
72,85 Tr
17,14 Tr
21,35 Tr
Chi phí doanh thu
45,36 Tr
72,85 Tr
17,14 Tr
21,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
84,42 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
13,41 Tr
34,98 Tr
18,80 Tr
17,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,77 Tr
107,83 Tr
35,94 Tr
39,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,51 Tr
9,27 Tr
7,99 Tr
9,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,34 Tr
16,70 Tr
4,04 Tr
4,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,80 Tr
21,17 Tr
12,67 Tr
14,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,80 Tr
24,93 Tr
12,67 Tr
14,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,31 Tr
12,12 Tr
2,25 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,35%
57,26%
17,78%
19,10%
Chi phí hoạt động khác
13,41 Tr
-50,35 Tr
18,80 Tr
17,76 Tr
Thu nhập ròng
23,50 Tr
9,05 Tr
10,42 Tr
11,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,91%
7,73%
23,72%
23,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 N
290,00 N
113,00 N
122,00 N
Chi phí lãi suất
-3,82 Tr
-3,85 Tr
-3,77 Tr
-3,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 Tr
-3,56 Tr
-3,66 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,38 Tr
15,27 Tr
11,79 Tr
13,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google