Finance

Danh sách
IBG:BME
Iberpapel Gestion SA
16,20 €
-1,52%
(-0,25) 1 ngày
30 thg 10, 17:36:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBG...
Mở
16,25 €
Cao
16,40 €
Thấp
16,20 €
Vốn hoá thị trường
177,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
2,88 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.195,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
291
Mở
16,25 €
Cao
16,40 €
Thấp
16,20 €
Vốn hoá thị trường
177,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
2,88 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.195,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iberpapel Gestion SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiberpapel.es
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,28 Tr
51,46 Tr
53,02 Tr
60,43 Tr
Giá vốn hàng bán
17,90 Tr
21,51 Tr
27,10 Tr
24,21 Tr
Chi phí doanh thu
17,90 Tr
21,51 Tr
27,10 Tr
24,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,78 Tr
5,94 Tr
5,93 Tr
6,21 Tr
Chi phí hoạt động
31,76 Tr
34,49 Tr
31,66 Tr
37,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,66 Tr
56,00 Tr
58,76 Tr
61,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-377,00 N
-4,54 Tr
-5,74 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
5,06 Tr
8,65 Tr
-7,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,77 Tr
1,09 Tr
3,37 Tr
-7,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,30 Tr
1,57 Tr
3,37 Tr
-7,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
701,00 N
336,00 N
573,00 N
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,57%
30,74%
17,00%
14,62%
Chi phí hoạt động khác
22,36 Tr
24,44 Tr
22,11 Tr
27,68 Tr
Thu nhập ròng
3,07 Tr
757,00 N
2,80 Tr
-6,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
1,47%
5,28%
-10,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 N
1,48 Tr
461,00 N
827,00 N
Chi phí lãi suất
-84,00 N
-173,00 N
-
-53,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 N
1,31 Tr
461,00 N
774,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,62 Tr
3,49 Tr
EBITDA
2,89 Tr
-931,25 N
-2,14 Tr
2,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google