Trang chủIBFN • IDX
add
Intan Baru Prana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
60,00 Rp - 60,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 242,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
91,04 T IDR
Số lượng trung bình
964,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,66 T | 1.865,93% |
Chi phí hoạt động | 7,72 T | 168,87% |
Thu nhập ròng | -10,99 T | 53,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,74 | -102,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -570,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,47 T | -41,17% |
Tổng tài sản | 500,61 T | 24,04% |
Tổng nợ | 1,27 NT | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -773,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,99 T | 53,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,93 T | 63,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,38 T | -9.271,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,77 T | 80,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,14 T | -124,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
150