Finance

Danh sách
IBE1:FRA
Iberdrola SA
19,99 €
+0,71%
(+0,14) 1 ngày
4 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IBE1...
Mở
19,65 €
Cao
19,99 €
Thấp
19,65 €
Vốn hoá thị trường
132,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 N
Khối lượng
1,11 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2017
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,36 €
EPS
1,01 €
Số nhân viên
45 N
Mở
19,65 €
Cao
19,99 €
Thấp
19,65 €
Vốn hoá thị trường
132,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 N
Khối lượng
1,11 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2017
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,36 €
EPS
1,01 €
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Iberdrola, S.A. is a Spanish multinational electric utility company based in Bilbao, Spain. It has around 40,000 employees and serves around 30 million customers. Subsidiaries include ScottishPower, Avangrid and Neoenergia, amongst others. As of 2023, the largest shareholder of the company is the Qatar Investment Authority, with BlackRock and Norges Bank also holding significant interests. Iberdrola is the largest producer of wind power, and the world's second largest electricity utility by market capitalisation. As of 2023, the company operates a capacity of 62,045 MW, of which 41,246 MW are from renewable sources worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Iberdrola SA
Giám đốc điều hànhPedro Azagra | Hugh Elliott
Số nhân viên44,6 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1992
Trụ sở chínhBilbao, Biscay, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webiberdrola.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,12 T
11,68 T
12,02 T
10,45 T
Giá vốn hàng bán
5,41 T
5,26 T
5,59 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
5,41 T
5,26 T
5,59 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,88 T
1,65 T
1,71 T
Chi phí hoạt động
3,01 T
4,31 T
3,84 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
8,42 T
9,57 T
9,43 T
7,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 T
2,11 T
2,59 T
2,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 T
-100,00 N
-540,50 Tr
763,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,12 T
1,52 T
2,13 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 T
1,52 T
2,13 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
292,10 Tr
431,80 Tr
335,00 Tr
425,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,75%
28,46%
15,75%
20,83%
Chi phí hoạt động khác
-116,90 Tr
387,10 Tr
715,70 Tr
214,30 Tr
Thu nhập ròng
1,74 T
978,00 Tr
1,71 T
2,62 T
Biên lợi nhuận ròng
15,69%
8,37%
14,24%
25,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,15
0,28
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,37 T
67,70 Tr
678,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-598,00 Tr
-685,70 Tr
-635,00 Tr
-1,38 T
Chi phí lãi suất ròng
1,77 T
-618,00 Tr
43,80 Tr
-1,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 T
-
-
1,12 T
EBITDA
3,90 T
3,25 T
3,77 T
3,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google