Finance

Danh sách
IAUFF:OTCMKTS
AIC Mines Ltd (Australia)
0,53 US$
-6,75%
(-0,038) 1 ngày
14 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IAUFF...
Mở
0,53 US$
Cao
0,53 US$
Thấp
0,53 US$
Vốn hoá thị trường
598,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,62 Tr
Số nhân viên
56
Mở
0,53 US$
Cao
0,53 US$
Thấp
0,53 US$
Vốn hoá thị trường
598,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,62 Tr
Số nhân viên
56
Giới thiệu về AIC Mines Ltd (Australia)
Giám đốc điều hànhAaron Colleran
Số nhân viên56
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
48,17 Tr
48,17 Tr
55,30 Tr
55,30 Tr
Giá vốn hàng bán
25,53 Tr
25,53 Tr
26,04 Tr
26,04 Tr
Chi phí doanh thu
25,53 Tr
25,53 Tr
26,04 Tr
26,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 Tr
2,38 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí hoạt động
17,21 Tr
17,21 Tr
16,10 Tr
16,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,75 Tr
42,75 Tr
42,14 Tr
42,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,43 Tr
5,43 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-208,00 N
-208,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,42 Tr
4,42 Tr
12,70 Tr
12,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,59 Tr
4,59 Tr
12,70 Tr
12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
981,50 N
981,50 N
4,03 Tr
4,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
22,23%
31,69%
31,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,43 Tr
3,43 Tr
8,68 Tr
8,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
7,13%
15,69%
15,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
401,50 N
401,50 N
553,00 N
553,00 N
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-800,50 N
-800,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-836,00 N
-836,00 N
-247,50 N
-247,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,06 Tr
11,06 Tr
11,09 Tr
11,09 Tr
EBITDA
14,08 Tr
14,08 Tr
22,74 Tr
22,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
153,00 N
153,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google