Finance

Danh sách
Tại sao IAU giảm 5,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
IAU:TSE
I-80 Gold Corp
2,09 CA$
-5,43%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 11:17:08 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IAU...
Mở
2,16 CA$
Cao
2,17 CA$
Thấp
2,08 CA$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
907,33 N
Khối lượng
521,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
-0,44 CA$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,90 Tr
Số nhân viên
133
Mở
2,16 CA$
Cao
2,17 CA$
Thấp
2,08 CA$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
907,33 N
Khối lượng
521,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
-0,44 CA$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,90 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I-80 Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webi80gold.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,05 US$ / -0,04 US$
-25,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
24,35 Tr / 44,00 Tr
-44,66%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,02 Tr
21,29 Tr
52,39 Tr
24,35 Tr
Giá vốn hàng bán
31,65 Tr
19,94 Tr
40,39 Tr
19,58 Tr
Chi phí doanh thu
31,65 Tr
19,94 Tr
40,39 Tr
19,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,53 Tr
9,52 Tr
7,63 Tr
9,06 Tr
Chi phí hoạt động
28,14 Tr
37,19 Tr
33,81 Tr
38,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,79 Tr
57,13 Tr
74,21 Tr
58,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,77 Tr
-35,84 Tr
-21,82 Tr
-34,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,32 Tr
-23,58 Tr
-42,87 Tr
-11,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,87 Tr
-88,85 Tr
-77,39 Tr
-49,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,87 Tr
-62,60 Tr
-70,28 Tr
-49,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-3,29 Tr
1,21 Tr
2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
3,70%
-1,56%
-5,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-41,87 Tr
-85,56 Tr
-78,60 Tr
-52,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-130,76%
-401,88%
-150,03%
-215,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,05
-
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
357,00 N
3,35 Tr
593,00 N
4,80 Tr
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-6,56 Tr
-6,18 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,74 Tr
-3,21 Tr
-5,59 Tr
-4,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
547,00 N
256,00 N
483,00 N
573,00 N
EBITDA
-26,92 Tr
-31,19 Tr
-20,87 Tr
-33,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google