Finance

Danh sách
Tại sao IATA giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
IATA:IDX
Karya Pacific Energy Tbk PT
101,00 IDR
-2,88%
(-3,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IATA...
Mở
105 IDR
Cao
107 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
3,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
704,72 Tr
Khối lượng
210,53 Tr
Chỉ số P/E
56,50
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,28 T
Số nhân viên
364
Mở
105 IDR
Cao
107 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
3,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
704,72 Tr
Khối lượng
210,53 Tr
Chỉ số P/E
56,50
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,28 T
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karya Pacific Energy Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmncenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,43 Tr
17,25 Tr
21,66 Tr
11,72 Tr
Giá vốn hàng bán
14,61 Tr
5,05 Tr
10,91 Tr
10,36 Tr
Chi phí doanh thu
14,61 Tr
5,05 Tr
10,91 Tr
10,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,63 Tr
9,56 Tr
6,44 Tr
-1,23 Tr
Chi phí hoạt động
5,15 Tr
11,55 Tr
6,56 Tr
-1,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,76 Tr
16,60 Tr
17,47 Tr
9,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 Tr
646,00 N
4,19 Tr
2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-420,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
665,44 N
2,41 Tr
-415,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
-726,07 N
2,41 Tr
-415,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
226,91 N
1,51 Tr
-110,41 N
Thuế suất hiệu dụng
-102,52%
34,10%
62,57%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
521,57 N
1,99 Tr
128,22 N
-128,22 N
Thu nhập ròng
1,70 Tr
440,38 N
473,06 N
487,98 N
Biên lợi nhuận ròng
7,59%
2,55%
2,18%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,26 N
164,15 N
71,68 N
60,31 N
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,28 Tr
-1,42 Tr
-1,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 Tr
-1,12 Tr
-1,35 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,03 Tr
1,16 Tr
4,90 Tr
3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google