Finance

Danh sách
Tại sao IAI giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
IAI:CNSX
infinitii ai inc
0,030 CA$
-14,29%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IAI...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
56,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
56,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về infinitii ai inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webinfinitii.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
625,30 N
626,83 N
640,83 N
702,76 N
Giá vốn hàng bán
281,16 N
278,84 N
285,36 N
295,82 N
Chi phí doanh thu
281,16 N
278,84 N
285,36 N
295,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,66 N
463,94 N
511,53 N
396,98 N
Chi phí hoạt động
555,17 N
501,41 N
508,26 N
410,31 N
Tổng chi phí hoạt động
836,33 N
780,26 N
793,61 N
706,13 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-211,02 N
-153,43 N
-152,78 N
-3,37 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,98 N
-13,56 N
-21,61 N
-19,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-335,96 N
-244,01 N
-266,60 N
-133,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-306,74 N
-244,01 N
-266,60 N
-133,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-335,96 N
-244,01 N
-266,60 N
-133,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-53,73%
-38,93%
-41,60%
-19,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-93,24 N
-69,52 N
-90,81 N
-99,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-93,24 N
-69,52 N
-90,81 N
-99,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,00
287,00
286,00
287,00
EBITDA
-210,90 N
-153,14 N
-152,50 N
-3,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google