Finance

Danh sách
Tại sao I9C giảm 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
I9C:FRA
Amber International Holding Ltd
1,85 €
-4,15%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I9C...
Mở
1,78 €
Cao
1,85 €
Thấp
1,78 €
Vốn hoá thị trường
163,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
Số nhân viên
295
Mở
1,78 €
Cao
1,85 €
Thấp
1,78 €
Vốn hoá thị trường
163,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
Số nhân viên
295
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amber International Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên295
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webambr.io
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,30 Tr
16,34 Tr
10,03 Tr
13,92 Tr
Giá vốn hàng bán
4,52 Tr
4,21 Tr
3,24 Tr
2,86 Tr
Chi phí doanh thu
4,52 Tr
4,21 Tr
3,24 Tr
2,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,64 Tr
1,20 Tr
1,54 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,76 Tr
9,77 Tr
8,44 Tr
8,47 Tr
Chi phí hoạt động
10,40 Tr
10,97 Tr
9,98 Tr
10,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,92 Tr
15,18 Tr
13,22 Tr
12,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
1,16 Tr
-3,19 Tr
1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
517,00 N
-2,63 Tr
-615,00 N
96,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 Tr
-231,00 N
-3,72 Tr
1,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 Tr
-765,00 N
-3,72 Tr
1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,00 N
-1,06 Tr
6,00 N
53,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,61%
458,01%
-0,16%
3,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,51 Tr
570,00 N
-3,73 Tr
1,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,26%
3,49%
-37,22%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
260,00 N
845,00 N
96,00 N
104,00 N
Chi phí lãi suất
-
-57,00 N
-
-24,00 N
Chi phí lãi suất ròng
260,00 N
788,00 N
96,00 N
80,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 Tr
1,31 Tr
-3,04 Tr
1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google