Finance

Danh sách
Tại sao I88 giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
I88:ASX
Infini Resources Ltd
0,10 AU$
-4,76%
(-0,0050) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I88...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
10,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
174,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,21 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
10,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
174,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,21 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infini Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,27 N
698,27 N
800,51 N
800,51 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,12 N
231,12 N
236,72 N
236,72 N
Chi phí hoạt động
1,26 Tr
1,26 Tr
-527,35 N
-527,35 N
Tổng chi phí hoạt động
1,26 Tr
1,26 Tr
-527,35 N
-527,35 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-561,00 N
-561,00 N
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-184,14 N
-184,14 N
-79,45 N
-79,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-746,73 N
-746,73 N
-26,91 N
-26,91 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-746,73 N
-746,73 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
616,21 N
616,21 N
720,93 N
720,93 N
Thuế suất hiệu dụng
-82,52%
-82,52%
-2.679,03%
-2.679,03%
Chi phí hoạt động khác
97,62 N
97,62 N
115,73 N
115,73 N
Thu nhập ròng
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-747,84 N
-747,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-195,19%
-195,19%
-93,42%
-93,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,39 N
38,39 N
Chi phí lãi suất
-1,99 N
-1,99 N
-915,00
-915,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 N
-1,99 N
37,48 N
37,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,48 N
17,48 N
-881,97 N
-881,97 N
EBITDA
355,69 N
355,69 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google