Finance

Danh sách
I2:BKK
i2 Enterprise PCL
0,70 ฿
+1,45%
(+0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I2...
Mở
0,70 ฿
Cao
0,70 ฿
Thấp
0,69 ฿
Vốn hoá thị trường
294,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,39 N
Khối lượng
84,80 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 ฿
EPS
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
64
Mở
0,70 ฿
Cao
0,70 ฿
Thấp
0,69 ฿
Vốn hoá thị trường
294,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,39 N
Khối lượng
84,80 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 ฿
EPS
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về i2 Enterprise PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,38 Tr
327,24 Tr
216,84 Tr
196,06 Tr
Giá vốn hàng bán
157,05 Tr
286,67 Tr
180,08 Tr
176,63 Tr
Chi phí doanh thu
157,05 Tr
286,67 Tr
180,08 Tr
176,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,36 Tr
22,82 Tr
30,87 Tr
19,37 Tr
Chi phí hoạt động
20,36 Tr
22,82 Tr
30,87 Tr
19,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,40 Tr
309,49 Tr
210,94 Tr
196,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
17,75 Tr
5,89 Tr
59,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,00 N
18,22 Tr
7,38 Tr
-747,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-118,00 N
18,22 Tr
7,38 Tr
-747,00 N
Chi phí thuế thu nhập
526,00 N
4,32 Tr
2,04 Tr
387,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-445,76%
23,73%
27,57%
-51,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
233,00 N
14,88 Tr
6,32 Tr
-263,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,13%
4,55%
2,91%
-0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,02 Tr
11,69 Tr
11,02 Tr
10,40 Tr
Chi phí lãi suất
-10,12 Tr
-11,22 Tr
-9,53 Tr
-11,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
470,37 N
1,49 Tr
-806,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,00 N
18,29 Tr
7,82 Tr
1,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google