Finance

Danh sách
I1TW34:BVMF
Illinois Tool Works Inc Bdr
341,95 R$
+0,43%
(+1,48) 1 ngày
21 thg 9, 14:33:39 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I1TW34...
Vốn hoá thị trường
77,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
321,92 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,80 Tr
Số nhân viên
43 N
Vốn hoá thị trường
77,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
321,92 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,80 Tr
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Illinois Tool Works Inc. is an American Fortune 500 company that produces engineered fasteners and components, equipment and consumable systems, and specialty products. It was founded in 1912 by Byron L. Smith and has built its growth on a "small-wins strategy" based on decentralization, simplicity, customer-focused innovation, and acquisitions. As of 2024, ITW employed 44,000 employees in 51 countries and held 20,900 granted and pending patent applications worldwide. The company is based in Glenview, Illinois, a suburb of Chicago. Wikipedia
Giới thiệu về Illinois Tool Works Inc Bdr
Giám đốc điều hànhChristopher A. O'Herlihy
Số nhân viên43 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chínhGlenview, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webitw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,06 T
4,09 T
4,02 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,28 T
2,26 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,28 T
2,26 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
665,00 Tr
694,00 Tr
711,00 Tr
725,00 Tr
Chi phí hoạt động
683,00 Tr
714,00 Tr
729,00 Tr
741,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
3,00 T
2,98 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,10 T
1,03 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
9,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,02 T
967,00 Tr
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,02 T
967,00 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
228,00 Tr
234,00 Tr
199,00 Tr
265,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
22,85%
20,58%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
821,00 Tr
790,00 Tr
768,00 Tr
815,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,23%
19,30%
19,12%
18,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,81
2,72
2,66
2,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-75,00 Tr
-75,00 Tr
-73,00 Tr
-79,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-35,00 Tr
-73,00 Tr
-79,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
1,20 T
1,13 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google