Finance

Danh sách
I1SR34:BVMF
Intuitive Surgical Inc Bdr
105,27 R$
-1,24%
(-1,32) 1 ngày
14 thg 10, 16:41:46 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I1SR34...
Mở
106,26 R$
Cao
106,39 R$
Thấp
104,80 R$
Vốn hoá thị trường
148,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
329,00
Cao nhất trong 52 tuần
162,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,81 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,28 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
106,26 R$
Cao
106,39 R$
Thấp
104,80 R$
Vốn hoá thị trường
148,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
329,00
Cao nhất trong 52 tuần
162,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,81 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,28 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Intuitive Surgical, Inc. is an American biotechnology company that develops, manufactures, and markets robotic products designed to improve clinical outcomes of patients through minimally invasive surgery, most notably with the da Vinci Surgical System. The company is part of the Nasdaq-100, S&P 100 and S&P 500. As of 31 December 2021, Intuitive Surgical had an installed base of 6,730 da Vinci Surgical Systems, including 4,139 in the U.S., 1,199 in Europe, 1,050 in Asia, and 342 in the rest of the world. Intuitive Surgical first appeared on the Fortune 500 in 2024 at number 497; in 2025 the company rose to number 459 overall and ranked 43rd within the healthcare sector. Wikipedia
Giới thiệu về Intuitive Surgical Inc Bdr
Giám đốc điều hànhDavid J. Rosa
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhSunnyvale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
2,87 T
2,77 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
842,70 Tr
961,90 Tr
940,30 Tr
931,90 Tr
Chi phí doanh thu
842,70 Tr
961,90 Tr
940,30 Tr
931,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
329,40 Tr
352,90 Tr
361,90 Tr
370,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
573,30 Tr
687,10 Tr
613,30 Tr
617,90 Tr
Chi phí hoạt động
902,70 Tr
1,04 T
975,20 Tr
988,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
2,00 T
1,92 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
759,70 Tr
864,30 Tr
855,30 Tr
971,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
855,20 Tr
955,60 Tr
940,40 Tr
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
855,20 Tr
950,90 Tr
939,80 Tr
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
146,00 Tr
156,10 Tr
114,40 Tr
231,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,07%
16,34%
12,16%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
704,40 Tr
794,80 Tr
821,50 Tr
818,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
27,73%
29,65%
28,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,40
2,53
2,50
2,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,30 Tr
77,50 Tr
85,70 Tr
81,10 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
82,30 Tr
77,50 Tr
85,70 Tr
81,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
919,70 Tr
1,02 T
1,06 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,70 Tr
-7,90 Tr
-
Các ứng dụng của Google