Finance

Danh sách
I1RM34:BVMF
Iron Mountain Inc Bdr
47,30 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:18:40 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I1RM34...
Vốn hoá thị trường
33,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
61,42 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,66 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,70 Tr
Số nhân viên
29 N
Vốn hoá thị trường
33,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
61,42 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,66 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,70 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Iron Mountain Inc. is a global enterprise information management services company founded in 1951 and headquartered in Boston, Massachusetts. Its records management, information destruction, and data backup and recovery services are supplied to more than 220,000 customers in 58 countries throughout North America, Europe, Latin America, Africa, Asia, and Oceania. Iron Mountain is a component of the S&P 500 Index and a member of the FTSE4Good ethical investment stock market index. Wikipedia
Giới thiệu về Iron Mountain Inc Bdr
Giám đốc điều hànhWilliam Meaney
Số nhân viên29,4 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhPortsmouth, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,60 US$ / 0,56 US$
+7,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,03 T / 1,97 T
+3,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,84 T
1,94 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
791,94 Tr
822,50 Tr
889,80 Tr
958,61 Tr
Chi phí doanh thu
791,94 Tr
822,50 Tr
889,80 Tr
958,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,25 Tr
338,46 Tr
372,76 Tr
402,34 Tr
Chi phí hoạt động
597,45 Tr
615,97 Tr
640,60 Tr
683,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,44 T
1,53 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,70 Tr
404,69 Tr
405,74 Tr
386,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,22 Tr
-20,89 Tr
-19,80 Tr
-43,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,84 Tr
104,33 Tr
176,12 Tr
120,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,95 Tr
167,98 Tr
186,63 Tr
134,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,59 Tr
11,21 Tr
27,12 Tr
14,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
10,74%
15,40%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,29 Tr
89,27 Tr
143,66 Tr
101,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
4,84%
7,42%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,61
0,60
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,06 Tr
1,16 Tr
1,50 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-217,80 Tr
-220,96 Tr
-225,32 Tr
-224,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-209,74 Tr
-219,79 Tr
-223,82 Tr
-223,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,20 Tr
277,51 Tr
267,84 Tr
281,40 Tr
EBITDA
628,40 Tr
577,96 Tr
675,08 Tr
669,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,37 Tr
16,67 Tr
7,59 Tr
11,51 Tr
Các ứng dụng của Google