Finance

Danh sách
I1EX34:BVMF
Idex Corporation Bdr
56,49 R$
+0,23%
(+0,13) 1 ngày
27 thg 7, 16:07:28 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I1EX34...
Vốn hoá thị trường
17,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
17,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IDEX Corporation is a global industrial company based in Northbrook, Illinois. IDEX develops, designs, and manufactures fluidics systems, optics systems, fire and rescue equipment, and other specialty engineered products. As of February 2025, IDEX operated in approximately 20 countries and had approximately employed 9,000 employees. The company is publicly traded and a component of the S&P 500 index. Wikipedia
Giới thiệu về Idex Corporation Bdr
Giám đốc điều hànhEric D. Ashleman
Số nhân viên8,7 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhNorthbrook, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webidexcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
878,70 Tr
899,10 Tr
886,90 Tr
920,60 Tr
Giá vốn hàng bán
487,50 Tr
512,00 Tr
488,80 Tr
493,30 Tr
Chi phí doanh thu
487,50 Tr
512,00 Tr
488,80 Tr
493,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,80 Tr
201,00 Tr
221,70 Tr
223,20 Tr
Chi phí hoạt động
202,80 Tr
201,00 Tr
221,70 Tr
223,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
690,30 Tr
713,00 Tr
710,50 Tr
716,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,40 Tr
186,10 Tr
176,40 Tr
204,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
6,20 Tr
800,00 N
1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,50 Tr
167,70 Tr
157,00 Tr
186,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,10 Tr
170,50 Tr
161,20 Tr
190,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,80 Tr
39,40 Tr
37,10 Tr
42,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,10%
23,49%
23,63%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,80 Tr
128,30 Tr
120,00 Tr
143,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,54%
14,27%
13,53%
15,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,03
2,10
2,00
2,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,50 Tr
-16,20 Tr
-16,00 Tr
-15,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,50 Tr
-16,20 Tr
-16,00 Tr
-15,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
240,50 Tr
239,60 Tr
230,10 Tr
257,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google