Finance

Danh sách
I1CE34:BVMF
Intercontinental Exchange
65,80 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:43:50 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I1CE34...
Vốn hoá thị trường
87,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
561,39 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
87,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
561,39 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Intercontinental Exchange, Inc. is an American multinational financial services company that operates global financial exchanges, including stock exchanges and futures exchanges, as well as clearing houses, and provides technology and services for mortgage loan origination, closing, and servicing. The company operates three divisions: "Exchanges", which operates 13 regulated exchanges and six clearing houses; "Fixed Income and Data Services", which provides execution, clearing, and analytics services for trading in fixed income products; and "Mortgage Technology", which provides technology for mortgage loan origination, closing, and servicing. Within the company's exchanges division, the company receives transaction revenue from trading in stocks and options on stocks, energy futures contracts and options, interest rate futures and options, agricultural and metals futures and options, OTC energy products, data and connectivity services, and stock exchange listing fees. Wikipedia
Giới thiệu về Intercontinental Exchange
Giám đốc điều hànhJeffrey C. Sprecher
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2000
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,50 T
2,98 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
841,00 Tr
874,00 Tr
887,00 Tr
874,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,26 T
1,27 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,26 T
1,27 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
1,24 T
1,71 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-55,00 Tr
-1,00 Tr
62,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,07 T
1,90 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,01 T
1,55 T
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
250,00 Tr
204,00 Tr
465,00 Tr
312,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
19,14%
24,51%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
816,00 Tr
851,00 Tr
1,41 T
958,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,84%
33,99%
47,46%
35,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,71
1,71
2,35
1,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
27,00 Tr
24,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-192,00 Tr
-204,00 Tr
-203,00 Tr
-205,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-164,00 Tr
-177,00 Tr
-179,00 Tr
-178,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
387,00 Tr
389,00 Tr
384,00 Tr
389,00 Tr
EBITDA
1,57 T
1,26 T
2,09 T
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google