Finance

Danh sách
I10:FRA
Italgas SpA
8,21 €
+1,08%
(+0,088) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I10...
Mở
8,21 €
Cao
8,21 €
Thấp
8,21 €
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,02 €
EPS
0,69 €
Số nhân viên
6 N
Mở
8,21 €
Cao
8,21 €
Thấp
8,21 €
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,02 €
EPS
0,69 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Italgas S.p.A. is an Italian Network Tech Company operating in the gas distribution, water services, energy efficiency, and IT sectors. Following the acquisition of 2i Rete Gas, its main competitor, Italgas has become the largest gas distribution operator in Europe, managing a network of over 150,000 kilometers, with more than 12 million customers in Italy and in Greece, and approximately 6,500 employees. Through Nepta, the group's main company in the water sector, Italgas provides services, both directly and indirectly, to around 6.3 million people, primarily in the Italian regions of Lazio, Sicily, and Campania. It is listed on the Borsa Italiana and included in the FTSE MIB index. Wikipedia
Giới thiệu về Italgas SpA
Giám đốc điều hànhPaolo Gallo
Số nhân viên6,21 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1837
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitalgas.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,45 Tr
1,72 T
661,70 Tr
1,27 T
Giá vốn hàng bán
10,71 Tr
583,96 Tr
134,90 Tr
412,54 Tr
Chi phí doanh thu
10,71 Tr
583,96 Tr
134,90 Tr
412,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-243,79 Tr
554,19 Tr
-
291,17 Tr
Chi phí hoạt động
-78,69 Tr
839,17 Tr
186,10 Tr
509,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-67,99 Tr
1,42 T
321,00 Tr
922,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
293,44 Tr
292,66 Tr
340,70 Tr
347,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
-5,13 Tr
-100,00 N
-2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,07 Tr
231,76 Tr
266,10 Tr
298,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,64 Tr
223,87 Tr
280,60 Tr
286,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,17 Tr
67,67 Tr
79,40 Tr
82,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,35%
29,20%
29,84%
27,59%
Chi phí hoạt động khác
-9,70 Tr
59,33 Tr
-
15,92 Tr
Thu nhập ròng
176,82 Tr
157,42 Tr
178,90 Tr
207,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
78,43%
9,17%
27,04%
16,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,67 Tr
-
8,27 Tr
Chi phí lãi suất
-58,50 Tr
-75,12 Tr
-63,80 Tr
-69,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,50 Tr
-68,45 Tr
-63,80 Tr
-60,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
175,19 Tr
223,04 Tr
186,10 Tr
202,36 Tr
EBITDA
471,82 Tr
459,60 Tr
507,64 Tr
528,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google