Finance

Danh sách
Tại sao I07 giảm 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
I07:SGX
ISDN Holdings Ltd
0,54 SGD
-3,60%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 10:22:10 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I07...
Mở
0,54 SGD
Cao
0,56 SGD
Thấp
0,53 SGD
Vốn hoá thị trường
241,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,61 Tr
Khối lượng
970,60 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,54 SGD
Cao
0,56 SGD
Thấp
0,53 SGD
Vốn hoá thị trường
241,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,61 Tr
Khối lượng
970,60 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ISDN Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,64 Tr
113,64 Tr
113,68 Tr
139,90 Tr
Giá vốn hàng bán
86,67 Tr
86,67 Tr
85,99 Tr
104,75 Tr
Chi phí doanh thu
86,67 Tr
86,67 Tr
85,99 Tr
104,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,02 Tr
20,02 Tr
19,26 Tr
22,08 Tr
Chi phí hoạt động
19,06 Tr
19,06 Tr
19,94 Tr
19,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,73 Tr
105,73 Tr
105,93 Tr
124,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,91 Tr
7,91 Tr
7,75 Tr
15,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,80 Tr
6,80 Tr
7,75 Tr
12,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,79 Tr
6,79 Tr
7,75 Tr
12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,93 Tr
1,93 Tr
2,43 Tr
3,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,41%
28,41%
31,32%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
-1,03 Tr
-1,03 Tr
677,00 N
-2,22 Tr
Thu nhập ròng
2,74 Tr
2,74 Tr
3,69 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
2,41%
3,24%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,50 N
66,50 N
-
124,00 N
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,78 Tr
9,78 Tr
9,56 Tr
17,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,50 N
2,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google