Finance

Danh sách
I06:SGX
Intraco Ltd
0,38 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:30:23 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho I06...
Mở
0,38 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,38 SGD
Vốn hoá thị trường
43,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,73 Tr
Số nhân viên
32
Mở
0,38 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,38 SGD
Vốn hoá thị trường
43,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,73 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intraco Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,38 Tr
40,38 Tr
51,17 Tr
51,17 Tr
Giá vốn hàng bán
39,38 Tr
39,38 Tr
49,19 Tr
49,19 Tr
Chi phí doanh thu
39,38 Tr
39,38 Tr
49,19 Tr
49,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,38 Tr
1,38 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Chi phí hoạt động
1,39 Tr
1,39 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,77 Tr
40,77 Tr
50,98 Tr
50,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-383,50 N
-383,50 N
196,50 N
196,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
379,00 N
379,00 N
781,00 N
781,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,00 N
344,00 N
818,00 N
818,00 N
Chi phí thuế thu nhập
14,00 N
14,00 N
102,50 N
102,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,69%
3,69%
13,12%
13,12%
Chi phí hoạt động khác
8,00 N
8,00 N
500,00
500,00
Thu nhập ròng
361,50 N
361,50 N
704,50 N
704,50 N
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
0,90%
1,38%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
1,16 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-438,00 N
-438,00 N
-560,50 N
-560,50 N
Chi phí lãi suất ròng
722,50 N
722,50 N
631,50 N
631,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-95,00 N
-95,00 N
609,50 N
609,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 N
-36,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google